Máy đo độ nhám cầm tay Tesa RUGO-SURF20 06930013

Máy đo độ nhám cầm tay TESA RUGO-SURF 20 là thiết bị đo độ nhám cầm tay phù hợp cho việc sử dụng cường độ cao gần dây chuyền sản xuất nhờ khả năng nhỏ gọn, linh động, kết quả đo nhanh chóng trực tiếp trên phôi một cách dễ dàng. Bên cạnh đó đây còn là thiết bị có thể xuất báo cáo mà không cần có máy tính để đọc giá trị đo.

Máy đo độ nhám cầm tay TESA RUGO-SURF 20 có thể dùng ngay tại nhà xưởng với cường độ cao nhờ thiết kế nhỏ gọn, vật liệu cao cấp đạt chuẩn IP67 và đầu dò, kim đo đo được bảo vệ chống va đập. Việc đo trực tiếp trên phôi được thực hiện dễ dàng nhờ đầu pin có đường kính Ø 8 mm để hỗ trợ tháo lắp nhanh bằng từ tính hoặc mở rộng phạm vi đo thêm 100 mm. RUGOSURF 20 được kết nối với máy tính thông qua cổng USB giống như điện thoại thông minh.

  • Bền bỉ - nhỏ gọn - dễ làm quen và sử dụng
  • Khả năng đo tối đa lên tới 400 μm trên Trục Z
  • Màn hình LCD hiển thị trực quan khu vực đo và kết quả đo độ nhám
  • Bộ nhớ trong giúp lưu trữ nhanh các kết quả đo
Tính năng trên màn hình làm việc Đặc điểm chính
Chiều dài lấy mẫu Chọn 1 trong 3
Số lượng chiều dài lấy mẫu 1 đến 5
Thông số Tùy chỉnh kích hoạt các thông số độ nhám
Dung sai Có thể chọn dung sai cho tất cả các thông số
Hiển thị kết quả Thông số, biểu đồ và đường cong tỷ lệ diện tích tiếp xúc bề mặt (Abbott) được hiển thị trên thiết bị
Bộ nhớ Lưu lại các kết quả đo trước đó
Đầu dò quay về vị trí đo Tự động sau mỗi lần đo
Tiêu chuẩn và đơn vị đo lường Lựa chọn tiêu chuẩn ISO 4287 hoặc ISO 12085 (CNOMO) và đơn vị mm hoặc inch
Hiệu chuẩn Mẫu chuẩn độ nhám (được đi kèm theo máy)
Độ trễ đo Không có hoặc chọn 1 trong 6 mức thời gian trễ
Chế độ chờ Tự động để tối ưu hóa tuổi thọ pin
Đồng hồ Cài đặt ngày và giờ
Đặc điểm / Thông số Giá trị kỹ thuật
Mã sản phẩm (Part number) 06930013
Các thông số độ nhám

ISO 4287-1997/JIS B0601/ASME B46-2002: Ra – Rq – Rt – Rz – Rc – Rsm – Rmr – Pt – Pmr

 

DIN 4768: Rmax – EN 10049: RPc - Ppc

 

ISO 12085 (CNOMO): R – Rx – AR

Biểu đồ (Graphs) Đường cong tỷ lệ diện tích tiếp xúc bề mặt (bearing area curve), biên dạng độ nhám (roughness profile)
Phạm vi đo (Measurement range) Trục X = 16 mm, Trục Z = 400 µm
Phạm vi hiển thị (Display range)

Ra: 0 ÷ 100 µm (0 ÷ 3937 µin)

 

Rt: 0.05 ÷ 400 µm (1.97 ÷ 15748 µin)

Độ phân giải (Resolution) 0.001 µm
Độ chính xác (Precision) Tiêu chuẩn ISO 3274, Cấp độ 1 (Class 1)
Đơn vị đo lường mm / inches
Màn hình hiển thị (Display) 2", màn hình LCD đen trắng (160 x 100 pixels)
Thời gian trễ trước khi đo 0 - 1 - 2 - 4 - 6 - 8 - 10 s
Chiều dài lấy mẫu (Cut-off length) 0.25 - 0.8 - 2.5 mm (0.010 - 0.030 - 0.100 in)
Số lượng chiều dài lấy mẫu 1 đến 5
Bộ lọc điện tử (Electronic filters) Bộ lọc Gaussian theo chuẩn ISO 11562 và bộ lọc λs theo chuẩn ISO 3274
Loại đầu dò (Probe type) Đầu dò cảm ứng từ có guốc trượt (inductive probe with skid)
Mũi kim kim cương (Diamond stylus) R = 2 µm, góc 90° (Mã 06960081 - đầu dò tiêu chuẩn SB10)
Lực đo (Measurement force) 0.75 mN (Theo tiêu chuẩn ISO 3274)
Tốc độ di chuyển (Speed of travel) 0.5 – 1 mm/s (khi đo lường và định vị)
Ngôn ngữ hỗ trợ (Languages) Tiếng Trung, Hà Lan, Anh, Pháp, Đức, Ý, Nhật, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Slovakia, Tây Ban Nha
Bộ nhớ trong (Internal memory) 20 kết quả đo bao gồm biểu đồ & biên dạng hoặc > 1000 kết quả đo chỉ lưu thông số
Nguồn điện (Power supply) Pin sạc tích hợp (8.4 V, 170 mAh, NiMH PP3)
Thời lượng pin (Battery autonomy) Khoảng 1000 lần đo
Cổng kết nối (Ports) Micro USB (kết nối máy tính)
Nhiệt độ hoạt động 10°C đến 40°C
Nhiệt độ bảo quản -10°C đến 50°C
Kích thước và trọng lượng 122 x 60 x 62 mm, 650 g

TESA là hãng sản xuất các thiết bị đo lường chính xác đại diện cho chất lượng, độ tin cậy và độ bền có trụ sở tại Renens, Thụy Sĩ. Trải qua hơn 75 năm hình thành và phát triển, hãng đã tạo được sự khác biệt trên thị trường thông qua những sản phẩm tuyệt vời, tính chuyên môn độc đáo và kinh nghiệm phong phú được chứng minh trong đo lường đa chiều.

1. Lịch sử hình thành

  • Năm 1941: Hãng được thành lập với tên ban đầu là TELEPHONIE SA và sản phẩm đầu tiên là panme MINMETAL®, được coi là một thành công khi giúp hãng liên kết với Viện Khoa học Đo lường Đức
  • Năm 1945: Chính thức đổi tên thành  TESA SA
  • Năm 1950: TESA phát minh ra máy đo lỗ khoan IMICRO có tiếp xúc 3 chiều, được coi là công cụ có sự bền bỉ vượt trội
  • Năm 1957: Hãng thiết kế TESAMASTER – Đây là Panme được chế tạo để đo các kích thước bên trong có độ chính xác cao kết hợp với một thiết bị đọc tích hợp.
  • Năm 1970: TESA đã phát minh thiết bị đầu dò điện tử đầu tiên của hãng.
  • Năm 1977: Thước kẹp điện tử TESA DIGIT-CAL màn hình số ra đời, bỏ xa các đối thủ cạnh tranh của TESA.
  • Năm 1981: Phát minh máy đo chiều cao dựa trên bộ vi xử lý đầu tiên với bảng điều khiển cố định
  • Năm 1997: TESA phát minh ra máy đo 3D đầu tiên, được trang bị hệ thống đo đơn giản, hiệu quả và nhanh chóng.
  • Năm 2001: TESA được tiếp quản bởi Hexagon – tập đoàn hàng đầu thế giới cung cấp các giải pháp kỹ thuật và đo lường cho khách hàng. Từ đây, hãng đã hoàn thiện thiết kế của TESA-CAL® IP65 – thước kẹp điện tử mang lại mức độ bảo vệ cao

Năm 2001 TESA được mua lại bởi Hexagon

  • Năm 2002: TESA đã ra mắt đầu dò đầu tiên cho CMM do TESA thiết kế và sản xuất ở Thụy Sĩ mang nhãn hiệu SWISS MADE nổi tiếng: TESASTAR.
  • Năm 2011: Kỷ niệm 70 năm thành lập, TESA ra mắt máy kiểm tra độ nhám bề mặt TESA RUGOSURF 20, máy đo dành riêng cho kiểm tra độ hoàn thiện bề mặt

Trụ sở TESA trước đây và hiện tại

2. Quy mô công ty

Hiện nay, công ty đã có nhiều chi nhánh và công ty con trên toàn thế giới, phân bố tại 5 châu lục, chủ yếu tập trung tại các nước lớn và nền kinh tế phát triển như Mỹ, Đức, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Anh, Pháp, Italia,…

3. Các nhóm sản phẩm chính

TESA có danh mục sản phẩm đa dạng, được chia thành các nhóm sản phẩm chính như sau:

  • Dụng cụ đo cầm tay: thước cặp, panme đo ngoài, panme đo trong, đồng hồ đo quay số, đầu dò đo,….
  • Thiết bị đo và hiệu chuẩn: máy đo chiều cao, máy đo độ nhám bề mặt, các thiết bị hiệu chuẩn cho động cơ, phụ kiện máy,…

Một số sản phẩm chủ đạo của TESA có thể kể đến như TESA HITE, TESA MicroHite và TESA UPD. Các sản phẩm của TESA luôn được cải tiến, đổi mới liên tục để mang lại hiệu quả tối ưu cho người sử dụng. Bên cạnh đó, TESA còn cung cấp các dịch vụ đa dạng để đáp ứng đúng nhu cầu và mong đợi của khách hàng, thông qua các trung tâm dịch vụ được ủy quyền có sẵn trên khắp thế giới. Các dịch vụ TESA cung cấp có thể kể đến như:

  • Hiệu chuẩn: TESA sẽ kiểm tra và hiệu chỉnh thiết bị và cấp chứng chỉ SCS (Swiss Calibration) chính thức hoặc báo cáo đo TESA.
  • Sửa chữa: TESA sẽ nhanh chóng cung cấp giải pháp cho dù thiết bị có được bảo hành hay không
  • Hỗ trợ sản phẩm và đào tạo: các khóa đào tạo và hướng dẫn được tạo ra nhiều để đáp ứng nhu cầu của khách hàng
  • Bảo trì: TESA đề xuất các thỏa thuận bảo trì phòng ngừa để kéo dài tuổi thọ và đảm bảo độ chính xác của thiết bị.
  • Tùy chỉnh sản phẩm đáp ứng đúng theo yêu cầu đa dạng của khách hàng

Hiện nay, V-Proud tự hào là đại diện phân phối chính hãng các sản phẩm của TESA tại thị trường Việt Nam. Quý khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm của TESA tại đây.

Nguồn tham khảo: https://tesatechnology.com/en-gb/home/, Facebook TESA Technology

Zalo

(84) 896 555 247