Máy đo độ nhám cầm tay TESA RUGO-SURF 20 là thiết bị đo độ nhám cầm tay phù hợp cho việc sử dụng cường độ cao gần dây chuyền sản xuất nhờ khả năng nhỏ gọn, linh động, kết quả đo nhanh chóng trực tiếp trên phôi một cách dễ dàng. Bên cạnh đó đây còn là thiết bị có thể xuất báo cáo mà không cần có máy tính để đọc giá trị đo.
Máy đo độ nhám cầm tay TESA RUGO-SURF 20 có thể dùng ngay tại nhà xưởng với cường độ cao nhờ thiết kế nhỏ gọn, vật liệu cao cấp đạt chuẩn IP67 và đầu dò, kim đo đo được bảo vệ chống va đập. Việc đo trực tiếp trên phôi được thực hiện dễ dàng nhờ đầu pin có đường kính Ø 8 mm để hỗ trợ tháo lắp nhanh bằng từ tính hoặc mở rộng phạm vi đo thêm 100 mm. RUGOSURF 20 được kết nối với máy tính thông qua cổng USB giống như điện thoại thông minh.
| Tính năng trên màn hình làm việc | Đặc điểm chính |
| Chiều dài lấy mẫu | Chọn 1 trong 3 |
| Số lượng chiều dài lấy mẫu | 1 đến 5 |
| Thông số | Tùy chỉnh kích hoạt các thông số độ nhám |
| Dung sai | Có thể chọn dung sai cho tất cả các thông số |
| Hiển thị kết quả | Thông số, biểu đồ và đường cong tỷ lệ diện tích tiếp xúc bề mặt (Abbott) được hiển thị trên thiết bị |
| Bộ nhớ | Lưu lại các kết quả đo trước đó |
| Đầu dò quay về vị trí đo | Tự động sau mỗi lần đo |
| Tiêu chuẩn và đơn vị đo lường | Lựa chọn tiêu chuẩn ISO 4287 hoặc ISO 12085 (CNOMO) và đơn vị mm hoặc inch |
| Hiệu chuẩn | Mẫu chuẩn độ nhám (được đi kèm theo máy) |
| Độ trễ đo | Không có hoặc chọn 1 trong 6 mức thời gian trễ |
| Chế độ chờ | Tự động để tối ưu hóa tuổi thọ pin |
| Đồng hồ | Cài đặt ngày và giờ |
| Đặc điểm / Thông số | Giá trị kỹ thuật |
| Mã sản phẩm (Part number) | 06930013 |
| Các thông số độ nhám |
ISO 4287-1997/JIS B0601/ASME B46-2002: Ra – Rq – Rt – Rz – Rc – Rsm – Rmr – Pt – Pmr DIN 4768: Rmax – EN 10049: RPc - Ppc ISO 12085 (CNOMO): R – Rx – AR |
| Biểu đồ (Graphs) | Đường cong tỷ lệ diện tích tiếp xúc bề mặt (bearing area curve), biên dạng độ nhám (roughness profile) |
| Phạm vi đo (Measurement range) | Trục X = 16 mm, Trục Z = 400 µm |
| Phạm vi hiển thị (Display range) |
Ra: 0 ÷ 100 µm (0 ÷ 3937 µin) Rt: 0.05 ÷ 400 µm (1.97 ÷ 15748 µin) |
| Độ phân giải (Resolution) | 0.001 µm |
| Độ chính xác (Precision) | Tiêu chuẩn ISO 3274, Cấp độ 1 (Class 1) |
| Đơn vị đo lường | mm / inches |
| Màn hình hiển thị (Display) | 2", màn hình LCD đen trắng (160 x 100 pixels) |
| Thời gian trễ trước khi đo | 0 - 1 - 2 - 4 - 6 - 8 - 10 s |
| Chiều dài lấy mẫu (Cut-off length) | 0.25 - 0.8 - 2.5 mm (0.010 - 0.030 - 0.100 in) |
| Số lượng chiều dài lấy mẫu | 1 đến 5 |
| Bộ lọc điện tử (Electronic filters) | Bộ lọc Gaussian theo chuẩn ISO 11562 và bộ lọc λs theo chuẩn ISO 3274 |
| Loại đầu dò (Probe type) | Đầu dò cảm ứng từ có guốc trượt (inductive probe with skid) |
| Mũi kim kim cương (Diamond stylus) | R = 2 µm, góc 90° (Mã 06960081 - đầu dò tiêu chuẩn SB10) |
| Lực đo (Measurement force) | 0.75 mN (Theo tiêu chuẩn ISO 3274) |
| Tốc độ di chuyển (Speed of travel) | 0.5 – 1 mm/s (khi đo lường và định vị) |
| Ngôn ngữ hỗ trợ (Languages) | Tiếng Trung, Hà Lan, Anh, Pháp, Đức, Ý, Nhật, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Slovakia, Tây Ban Nha |
| Bộ nhớ trong (Internal memory) | 20 kết quả đo bao gồm biểu đồ & biên dạng hoặc > 1000 kết quả đo chỉ lưu thông số |
| Nguồn điện (Power supply) | Pin sạc tích hợp (8.4 V, 170 mAh, NiMH PP3) |
| Thời lượng pin (Battery autonomy) | Khoảng 1000 lần đo |
| Cổng kết nối (Ports) | Micro USB (kết nối máy tính) |
| Nhiệt độ hoạt động | 10°C đến 40°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -10°C đến 50°C |
| Kích thước và trọng lượng | 122 x 60 x 62 mm, 650 g |
TESA là hãng sản xuất các thiết bị đo lường chính xác đại diện cho chất lượng, độ tin cậy và độ bền có trụ sở tại Renens, Thụy Sĩ. Trải qua hơn 75 năm hình thành và phát triển, hãng đã tạo được sự khác biệt trên thị trường thông qua những sản phẩm tuyệt vời, tính chuyên môn độc đáo và kinh nghiệm phong phú được chứng minh trong đo lường đa chiều.
1. Lịch sử hình thành
Năm 2001 TESA được mua lại bởi Hexagon
Trụ sở TESA trước đây và hiện tại
2. Quy mô công ty
Hiện nay, công ty đã có nhiều chi nhánh và công ty con trên toàn thế giới, phân bố tại 5 châu lục, chủ yếu tập trung tại các nước lớn và nền kinh tế phát triển như Mỹ, Đức, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Anh, Pháp, Italia,…
3. Các nhóm sản phẩm chính
TESA có danh mục sản phẩm đa dạng, được chia thành các nhóm sản phẩm chính như sau:
Một số sản phẩm chủ đạo của TESA có thể kể đến như TESA HITE, TESA MicroHite và TESA UPD. Các sản phẩm của TESA luôn được cải tiến, đổi mới liên tục để mang lại hiệu quả tối ưu cho người sử dụng. Bên cạnh đó, TESA còn cung cấp các dịch vụ đa dạng để đáp ứng đúng nhu cầu và mong đợi của khách hàng, thông qua các trung tâm dịch vụ được ủy quyền có sẵn trên khắp thế giới. Các dịch vụ TESA cung cấp có thể kể đến như:
Hiện nay, V-Proud tự hào là đại diện phân phối chính hãng các sản phẩm của TESA tại thị trường Việt Nam. Quý khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm của TESA tại đây.
Nguồn tham khảo: https://tesatechnology.com/en-gb/home/, Facebook TESA Technology
(84) 896 555 247