Trong thế giới đo lường công nghiệp, ZEISS CONTURA được mệnh danh là "cỗ máy tham chiếu" vì tiêu chuẩn vàng mà các hệ thống CMM dạng cầu khác luôn hướng tới. Thuộc phân khúc tầm trung cận cao cấp của tập đoàn ZEISS (Đức), CONTURA mang đến sự linh hoạt tuyệt đối, sẵn sàng đáp ứng mọi thách thức đo lường phức tạp nhất của thời đại Công nghiệp 4.0.
Trong thế giới đo lường công nghiệp, ZEISS CONTURA được mệnh danh là "cỗ máy tham chiếu" vì tiêu chuẩn vàng mà các hệ thống CMM dạng cầu khác luôn hướng tới. Thuộc phân khúc tầm trung cận cao cấp của tập đoàn ZEISS (Đức), CONTURA mang đến sự linh hoạt tuyệt đối, sẵn sàng đáp ứng mọi thách thức đo lường phức tạp nhất của thời đại Công nghiệp 4.0.
Điểm làm nên tên tuổi của ZEISS CONTURA chính là nền tảng công nghệ MASS (Multi Application Sensor System), biến cỗ máy này thành một trạm kiểm tra đa năng đích thực. Thiết bị không chỉ dừng lại ở đo lường tiếp xúc truyền thống mà còn tích hợp hoàn hảo các công nghệ quét quang học, quét laser tiên tiến trên cùng một nền tảng. Từ các linh kiện cơ khí chính xác, vỏ động cơ ô tô, khuôn đúc nhựa cho đến các chi tiết y tế tinh xảo, CONTURA luôn đảm bảo độ chính xác vượt trội và độ tin cậy tuyệt đối.
Hệ thống CMM ZEISS CONTURA chinh phục các chuyên gia quản lý chất lượng nhờ sự kết hợp giữa thiết kế cơ khí hoàn mỹ và hệ sinh thái cảm biến đa dạng:
Công nghệ Đa cảm biến (MASS Technology): CONTURA cho phép chuyển đổi mượt mà giữa các loại đầu dò khác nhau trong cùng một chu trình đo. Bạn có thể sử dụng đầu đo quét liên tục (VAST XT gold, VAST XXT) cho các đặc tính hình học cơ bản, sau đó tự động thay kim để chuyển sang cảm biến quang học (ZEISS DotScan) hoặc máy quét laser (ZEISS LineScan) cho các bề mặt tự do hoặc vật liệu mềm, nhạy cảm.
Sẵn sàng cho môi trường xưởng sản xuất (Tùy chọn HTG): Tùy chọn HTG (High Temperature Gradient) trang bị hệ thống thước quang học bằng gốm thủy tinh (Glass ceramic) kết hợp vỏ bảo vệ và thuật toán bù nhiệt thông minh. Điều này cho phép CONTURA hoạt động chính xác ngay cả khi nhiệt độ phòng thay đổi rộng (từ 18°C đến 30°C), lý tưởng để đưa máy từ phòng Lab ra gần dây chuyền gia công.
Thiết kế Pro-Space tiết kiệm diện tích: Mặc dù sở hữu hành trình đo rộng rãi, nhưng các kỹ sư ZEISS đã tinh chỉnh thiết kế để giảm thiểu tối đa "footprint" (diện tích chiếm dụng mặt sàn). Cấu trúc máy cứng cáp với trọng tâm thấp giúp tối ưu hóa không gian làm việc của doanh nghiệp.
Công nghệ đệm khí tiên tiến (Air Bearings): Hệ thống đệm khí ở tất cả các trục (bao bọc kín ở trục X và Z) mang lại chuyển động mượt mà, triệt tiêu hoàn toàn ma sát và độ mòn, đảm bảo cỗ máy duy trì độ chính xác cực cao qua hàng chục năm sử dụng.
Phần mềm ZEISS CALYPSO: Nền tảng lập trình đo lường dựa trên CAD hàng đầu thế giới. Giao diện trực quan giúp tự động hóa quy trình quét đa cảm biến, tính toán dung sai hình học (GD&T) chuẩn xác và hỗ trợ xuất báo cáo tương tác thông minh (ZEISS PiWeb).
Đầu xoay linh hoạt RDS: Khi kết hợp với hệ thống khớp nối xoay ZEISS RDS, đầu đo có thể tiếp cận mọi góc cạnh của vật mẫu với 20.736 vị trí góc khác nhau (bước nhảy 2.5 độ), loại bỏ nhu cầu phải sử dụng các cụm kim đo (stylus star) phức tạp và tốn kém.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Loại thiết bị | Máy đo tọa độ CMM 3 chiều dạng cầu (Bridge-type CMM) |
| Dải đo trục X (X-Axis) | 700 mm / 900 mm / 1200 mm |
| Dải đo trục Y (Y-Axis) | 700 mm / 1000 mm / 1200 mm / 1600 mm / 2400 mm |
| Dải đo trục Z (Z-Axis) | 600 mm / 800 mm |
| Hệ thống dẫn hướng | Đệm khí tĩnh áp (Air bearings) độ chính xác cao trên cả 3 trục |
| Hệ thống cảm biến tiếp xúc (Tactile) |
VAST XT gold (Quét liên tục tải trọng cao), VAST XXT (Quét vi mô), RDS-C5 (Đầu xoay) |
| Hệ thống cảm biến quang học (Optical) |
ZEISS DotScan (Cảm biến quang phổ sắc sai), ZEISS LineScan (Cảm biến quét laser) |
| Thước quang học (Scale system) |
Hệ thống thước quang vật liệu gốm thủy tinh siêu ổn định nhiệt (Glass ceramic), độ phân giải cao |
| Bàn máy (Workpiece table) | Đá Granite nguyên khối tự nhiên, gia công siêu phẳng |
| Độ chính xác (MPE_E) |
Từ 1.5 µm + L/350 (Tùy thuộc vào kích thước cấu hình máy và điều kiện nhiệt độ) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Phiên bản tiêu chuẩn: 18°C - 22°C Phiên bản HTG: Hỗ trợ dải nhiệt độ rộng 18°C - 30°C |
| Tải trọng phôi đo tối đa |
Tùy chọn từ hàng trăm kg lên đến hơn 1.000 kg (Tùy cấu hình dải đo) |
| Nền tảng phần mềm | ZEISS CALYPSO, tích hợp đồng bộ dữ liệu ZEISS PiWeb |
| Nguồn điện & Khí nén |
Điện áp 100 – 240 V (50/60 Hz); Yêu cầu khí nén công nghiệp tiêu chuẩn (sạch, khô) |
Khi nhắc đến độ chính xác tuyệt đối trong quang học và đo lường công nghiệp, cái tên đầu tiên xuất hiện trong tâm trí các kỹ sư và nhà khoa học trên toàn thế giới chính là ZEISS (Carl Zeiss). Trải qua hơn 175 năm tồn tại và phát triển, từ một xưởng cơ khí chính xác nhỏ bé tại thành phố Jena (Đức) cho đến một tập đoàn công nghệ toàn cầu, ZEISS đã không ngừng định hình lại cách chúng ta nhìn nhận thế giới và kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Đặc biệt, trong lĩnh vực Đo lường công nghiệp (Industrial Metrology), ZEISS không chỉ là nhà sản xuất thiết bị mà còn là người đặt nền móng lý thuyết, tiên phong tạo ra những tiêu chuẩn khắt khe nhất. Bài viết này sẽ đưa bạn nhìn lại chặng đường lịch sử vĩ đại của ZEISS, với trọng tâm sâu sắc vào những đóng góp vĩ đại của hãng trong công cuộc đo lường và kiểm soát chất lượng (QA/QC).

Sự vĩ đại của ZEISS không bắt đầu bằng những cỗ máy khổng lồ, mà bắt đầu từ những thấu kính hiển vi bé nhỏ nhưng chứa đựng khát vọng vươn tới sự hoàn hảo.
Năm 1846: Chàng thanh niên 30 tuổi Carl Zeiss chính thức mở một xưởng cơ khí chính xác và quang học tại Jena, Đức. Ban đầu, xưởng chủ yếu chế tạo kính lúp và kính hiển vi đơn giản. Nhờ sự tỉ mỉ và tay nghề xuất chúng, các sản phẩm của Carl Zeiss nhanh chóng được giới khoa học địa phương ưa chuộng.
Năm 1866 - Cuộc gặp gỡ thay đổi lịch sử: Carl Zeiss nhận ra rằng nếu chỉ dựa vào kinh nghiệm "thử và sai" (trial and error) của thợ thủ công, kính hiển vi không thể đạt được độ phóng đại và độ sắc nét cao hơn. Ông đã mời nhà vật lý học, toán học thiên tài Ernst Abbe hợp tác. Ernst Abbe đã đưa toán học và vật lý quang học vào quá trình tính toán, thiết kế thấu kính, chấm dứt kỷ nguyên chế tạo quang học theo cảm tính.
Năm 1884: Để giải quyết vấn đề về chất lượng thủy tinh thô, Zeiss và Abbe đã hợp tác cùng nhà hóa học Otto Schott thành lập nhà máy thủy tinh Jenaer Glaswerk Schott & Genossen. Bộ ba Carl Zeiss, Ernst Abbe và Otto Schott đã tạo nên "tam giác vàng", đưa công nghệ quang học Đức vươn lên vị trí số 1 thế giới.
Trong quá trình nghiên cứu, Ernst Abbe đã phát hiện ra một nguyên lý mang tính nền tảng cho toàn bộ ngành đo lường kích thước sau này, được gọi là Nguyên lý Abbe (Abbe Principle). Nguyên lý này phát biểu rằng: "Để đạt được độ chính xác cao nhất, trục của thiết bị đo lường (thước chuẩn) và trục của vật thể cần đo phải nằm trên cùng một đường thẳng".
Nếu hai trục này lệch nhau, sẽ sinh ra sai số góc (Abbe error). Cho đến tận ngày nay, thiết kế của mọi máy đo vi vặn (micrometer), thước kẹp hay máy đo tọa độ (CMM) siêu chính xác đều phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên lý này do ZEISS đặt ra từ cuối thế kỷ 19.

Bước sang thế kỷ 20, cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai bùng nổ, đặc biệt là trong ngành chế tạo ô tô và vũ khí. Khái niệm "sản xuất hàng loạt với các chi tiết có thể lắp lẫn" (interchangeable parts) đòi hỏi các chi tiết cơ khí phải được gia công với độ chính xác cực cao. Mắt thường và các công cụ đo lường thô sơ không còn đáp ứng được yêu cầu. ZEISS đã nhanh chóng nắm bắt thời cơ này.
Đầu những năm 1900: ZEISS chính thức thành lập bộ phận đo lường công nghiệp. Hãng bắt đầu ứng dụng các công nghệ quang học tinh vi vào việc chế tạo các thiết bị đo lường chiều dài, chiều dày và kiểm tra bề mặt.
Năm 1919 - Sự ra đời của Optimeter: ZEISS giới thiệu thiết bị Optimeter, một thiết bị đo chiều dài quang học cho phép đo lường với độ phân giải lên đến micromet. Đây là một bước nhảy vọt, giúp các nhà máy kiểm soát chất lượng các dưỡng chuẩn (gauge blocks) và chi tiết trục.
Năm 1926 - Máy hiển vi đo lường vạn năng (Universal Measuring Microscope - UMM): Đây là một trong những cột mốc vĩ đại nhất của ZEISS trong giai đoạn này. UMM kết hợp giữa hệ thống cơ khí chính xác và quang học đỉnh cao, cho phép kỹ sư đo lường mọi thông số từ chiều dài, góc, cho đến biên dạng ren một cách trực quan và cực kỳ chính xác. Dòng máy này đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong các phòng thí nghiệm đo lường trên toàn cầu suốt nhiều thập kỷ.

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc để lại nước Đức trong sự chia cắt. ZEISS cũng chịu chung số phận bi thảm này. Tập đoàn bị chia làm hai nửa:
Carl Zeiss Jena (thuộc Đông Đức, dưới sự kiểm soát của Liên Xô).
Carl Zeiss Oberkochen (thuộc Tây Đức, do các nhà khoa học và kỹ sư cốt cán của Zeiss di tản sang thiết lập lại).
Bất chấp sự chia cắt, cả hai công ty đều giữ vững tinh thần cốt lõi của ZEISS, tạo ra một cuộc chạy đua công nghệ khốc liệt nhưng cũng đầy rực rỡ, đặc biệt là trong lĩnh vực tự động hóa đo lường.
Năm 1973 - Khởi thủy của Máy đo tọa độ (CMM): Tại Tây Đức (Carl Zeiss Oberkochen), các kỹ sư đã tạo ra một cuộc cách mạng định hình lại ngành QA/QC hiện đại với sự ra đời của thiết bị UMM 500. Đây được coi là chiếc Máy đo tọa độ 3 chiều (CMM - Coordinate Measuring Machine) thế hệ đầu tiên của ZEISS. Thay vì chỉ đo quang học như trước, thiết bị sử dụng hệ thống đầu dò cảm biến (tactile probe) để chạm vào vật thể. Ba trục X, Y, Z kết nối với máy tính, giúp số hóa hình dáng vật thể thực tế vào không gian 3D kỹ thuật số.
Năm 1977 - Tự động hóa CNC: Công nghệ máy tính phát triển giúp ZEISS giới thiệu các dòng CMM điều khiển bằng CNC, cho phép thực hiện các chu trình đo lường hoàn toàn tự động, loại bỏ hoàn toàn sai số chủ quan của người vận hành.
Thập niên 1980s: ZEISS đi tiên phong trong việc sử dụng các vật liệu siêu bền, ít biến dạng nhiệt như gốm thủy tinh (Glass ceramic) cho hệ thống thước quang học và công nghệ đệm khí (air bearings) không ma sát, giúp các dòng máy CMM đạt độ chính xác đến hàng phần triệu mét (micromet).
.jpg)
Sự sụp đổ của Bức tường Berlin (1989) kéo theo sự thống nhất nước Đức. Ngày 11 tháng 11 năm 1991, hai nửa của ZEISS chính thức hợp nhất lại thành một tập đoàn Carl Zeiss hùng mạnh, kết hợp tinh hoa cơ khí của Đông Đức và sức mạnh kỹ thuật số, công nghệ cao của Tây Đức. Giai đoạn này chứng kiến sự bùng nổ của các giải pháp đo lường thông minh.
Năm 1994 - Đột phá công nghệ quét VAST (Active Scanning): Nếu như trước đây, máy CMM chỉ có thể đo theo kiểu "chạm - nhả" (touch-trigger - lấy từng điểm một), thì ZEISS đã thay đổi luật chơi với công nghệ VAST (Variable Accuracy and Speed Technology). Đầu dò VAST cho phép kim đo trượt liên tục trên bề mặt chi tiết (như kim máy hát đĩa nhựa), thu thập hàng chục ngàn điểm dữ liệu mỗi giây. Điều này không chỉ tăng tốc độ đo lên gấp nhiều lần mà còn cho phép đánh giá cực kỳ chính xác độ tròn, độ phẳng và biên dạng.
Năm 1999 - Khởi nguồn phần mềm ZEISS CALYPSO: Để vận hành những hệ thống phần cứng tối tân, ZEISS ra mắt phần mềm đo lường CALYPSO. Dựa trên nguyên lý Lập trình trực quan qua mô hình CAD (Visual CAD-based programming), CALYPSO giúp các kỹ sư không cần viết các dòng code phức tạp mà chỉ cần click chuột vào các đặc tính hình học (lỗ, mặt phẳng, trục) trên bản vẽ 3D. Phần mềm sẽ tự động tính toán đường đi của đầu đo một cách tối ưu nhất.
Năm 2007 - Đo lường đa cảm biến (Multisensor): ZEISS giới thiệu dòng máy O-INSPECT, kết hợp cả hệ thống đo lường quang học (camera) và đo lường tiếp xúc (tactile) trên cùng một cỗ máy. Điều này giải quyết hoàn hảo bài toán đo lường các chi tiết vừa có bề mặt siêu nhỏ/nhạy cảm, vừa có các góc khuất sâu.

Trong thập niên thứ 2 của thế kỷ 21, xu hướng xe điện, hàng không vũ trụ và vi mạch bán dẫn đòi hỏi những phương pháp đo lường chưa từng có trong tiền lệ. Vật thể không chỉ cần đo kích thước bên ngoài, mà còn phải kiểm tra khuyết tật bên trong mà không được phép cắt phá hỏng sản phẩm.
Sự trỗi dậy của công nghệ Chụp cắt lớp vi tính công nghiệp (Industrial CT): ZEISS ra mắt dòng máy METROTOM. Sử dụng tia X để chụp cắt lớp tương tự như trong y tế, nhưng với năng lượng cao hơn rất nhiều, METROTOM cho phép quét xuyên qua các khối kim loại, nhôm đúc, nhựa định hình để dựng lên mô hình 3D hoàn chỉnh cả bên trong lẫn bên ngoài. Giải pháp này giúp kiểm tra rỗ khí, vết nứt ngầm và đo kích thước thành vách siêu chính xác.
Năm 2019 - Thâu tóm GOM (Đo lường quang học 3D): Để hoàn thiện hệ sinh thái, ZEISS đã mua lại GOM - công ty hàng đầu thế giới về công nghệ quét 3D ánh sáng cấu trúc (Structured-light 3D scanning). Sự kết hợp này mang các dòng máy như ATOS vào danh mục của ZEISS, cung cấp giải pháp quét toàn bộ bề mặt ô tô, cánh tuabin máy bay với tốc độ chỉ vài giây.
ZEISS IQS (Industrial Quality Solutions) trong kỷ nguyên tự động hóa: Ngày nay, thiết bị của ZEISS không chỉ nằm trong các phòng thí nghiệm (Lab) sạch sẽ. Các giải pháp như ZEISS AICell hay tự động hóa bằng Robot cho phép mang trực tiếp máy CMM và hệ thống quang học ra đặt ngay cạnh dây chuyền sản xuất (Inline Inspection). Trí tuệ nhân tạo (AI) cũng được tích hợp để tự động phân tích khuyết tật, đưa ra cảnh báo sớm, hiện thực hóa khái niệm Nhà máy thông minh (Smart Factory).
Để bạn có một cái nhìn trực quan, dưới đây là tóm tắt các cột mốc làm thay đổi ngành kiểm soát chất lượng mà Carl Zeiss đã đóng góp:
1890: Ernst Abbe công bố Nguyên lý Abbe – Nền tảng thiết kế cốt lõi cho mọi thiết bị đo chiều dài chính xác cao trên thế giới.
1919: Ra mắt Optimeter, thiết bị đo chiều dài quang - cơ học tiên tiến.
1926: Giới thiệu Universal Measuring Microscope (UMM), máy hiển vi vạn năng tiêu chuẩn cho các phòng quản lý chất lượng QA/QC đầu thế kỷ 20.
1973: Trình làng UMM 500, chiếc máy đo tọa độ 3 chiều (CMM) đầu tiên của ZEISS, đánh dấu bước chuyển mình sang đo lường tọa độ tiếp xúc không gian 3 chiều.
1977: Ứng dụng thành công công nghệ CNC vào máy CMM, tự động hóa hoàn toàn quá trình kiểm tra.
1994: Phát minh ra công nghệ quét VAST (Active Scanning), thay đổi hoàn toàn cách thức đo lường từ "chạm điểm" sang "quét liên tục" hàng nghìn điểm dữ liệu.
1999: Phát hành phần mềm đo lường ZEISS CALYPSO, định hình lại cách lập trình CMM dựa trên nền tảng bản vẽ CAD 3D trực quan.
2005: Ra mắt dòng máy ZEISS METROTOM, tiên phong đưa công nghệ chụp X-quang cắt lớp (CT) vào đo lường kích thước công nghiệp không phá hủy (NDT).
2007: Giới thiệu máy đo đa cảm biến ZEISS O-INSPECT, tích hợp hoàn hảo công nghệ camera quang học và đầu dò tiếp xúc cơ học.
2019: Sáp nhập GOM, mở rộng vị thế thống trị sang lĩnh vực quét 3D quang học không tiếp xúc (3D Optical Metrology).
2020s - Hiện tại: Tích hợp mạnh mẽ Trí tuệ nhân tạo (AI), Machine Learning và các giải pháp tự động hóa robot đo lường trực tiếp trên dây chuyền (Inline Metrology) đón đầu xu hướng Công nghiệp 4.0.
Từ một xưởng cơ khí khiêm tốn ở Jena đến một đế chế công nghệ toàn cầu, hành trình hơn 175 năm của Carl Zeiss là minh chứng cho sự kiên định với một triết lý duy nhất: "Thấy những gì vô hình, đo lường những gì không thể đo". Trong lĩnh vực kiểm soát chất lượng, ZEISS không chỉ bán thiết bị, họ tạo ra "sự tin cậy". Dù là một con chip bán dẫn siêu nhỏ, một khớp xương nhân tạo trong y tế, hay một động cơ phản lực khổng lồ, công nghệ đo lường của ZEISS vẫn đang thầm lặng đóng góp vào sự an toàn và tiến bộ của toàn nhân loại.
(84) 896 555 247