Chỉ trong vòng chưa đầy 24 tiếng kể từ khi Renishaw tung ra teaser đầu tiên về dòng sản phẩm mới mang tên RMP400S, giới kỹ sư đo lường và gia công cơ khí chính xác toàn cầu đã thực sự được một phen xôn xao. Là một kỹ sư Quản lý Chất lượng nhiều năm bám trụ tại xưởng sản xuất, tôi hiểu rằng mỗi khi Renishaw ra mắt một thiết bị mới, đó không chỉ là sự nâng cấp phần cứng đơn thuần, mà là một sự dịch chuyển về triết lý sản xuất.
Gần đây, giới công nghệ đo lường công nghiệp đã được một phen xôn xao khi Renishaw chính thức giới thiệu dòng sản phẩm hoàn toàn mới: Đầu đo RUP60 độ dày bằng sóng siêu âm lắp trực tiếp trên máy công cụ.
Trong ngành gia công cơ khí chính xác, sự dịch chuyển từ mô hình "kiểm soát chất lượng tại phòng Lab" (Quality Control Room) sang "kiểm soát trực tiếp tại xưởng" (Shopfloor Metrology) không còn là xu hướng, mà đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc. Việc phải dừng máy CNC, mang chi tiết vào phòng lạnh, gá đặt lên máy đo tọa độ CMM và chờ đợi hàng giờ đồng hồ để có kết quả đo kiểm là một sự lãng phí khổng lồ về mặt thời gian (Lead time) và tiềm ẩn rủi ro sản xuất ra hàng loạt phế phẩm.
Trong kỷ nguyên công nghiệp hiện đại, việc kiểm soát chất lượng với độ chính xác cấp micron là yếu tố sống còn. Máy đo tọa độ (Coordinate Measuring Machine - CMM) chính là "trái tim" của phòng quản lý chất lượng (QC). Nhưng ít ai biết rằng, thiết bị tinh xảo này đã trải qua một hành trình phát triển dài hơn 60 năm, từ những cỗ máy cồng kềnh thô sơ đến các hệ thống đo lường tự động bằng laser và AI ngày nay.
Trước những năm 1950, việc kiểm tra kích thước chủ yếu dựa vào các dụng cụ thủ công như thước kẹp, panme hay dưỡng kiểm. Dù hiệu quả, chúng tốn nhiều thời gian và phụ thuộc lớn vào tay nghề người đo.
Năm 1959, bước ngoặt lịch sử đã diễn ra tại triển lãm máy công cụ Paris. Công ty Ferranti (Scotland) đã giới thiệu chiếc máy CMM đầu tiên trên thế giới.
Bước sang thập niên 60, nhu cầu đo lường các chi tiết lớn hơn trong ngành ô tô và hàng không tăng cao.
Vào đầu những năm 1960, công ty DEA (Digital Electronic Automation) của Ý đã tạo ra một cuộc cách mạng khi giới thiệu máy CMM dạng cầu trục (Gantry) đầu tiên.
Nếu thân máy là "cơ thể" thì đầu dò (probe) chính là "giác quan" của CMM. Trước thập niên 70, các đầu dò chủ yếu là loại cứng (hard probe), buộc người vận hành phải rất cẩn thận để chạm vào vật thể mà không làm hỏng nó.
Năm 1972, David McMurtry (người sáng lập Renishaw) đã phát minh ra đầu dò chạm kích hoạt (touch-trigger probe) để giải quyết vấn đề đo lường động cơ máy bay Concorde cho Rolls-Royce.
Đây là giai đoạn máy CMM thực sự trở nên "thông minh". Sự bùng nổ của máy tính cá nhân (PC) đã cho phép CMM không chỉ hiển thị tọa độ mà còn:
Các phần mềm đo lường bắt đầu xuất hiện, biến CMM từ một thiết bị phần cứng thuần túy thành một hệ thống tích hợp phần mềm mạnh mẽ.
Khi sản xuất trở nên linh hoạt hơn, việc mang chi tiết về phòng Lab để đo trở nên bất tiện. Điều này dẫn đến sự ra đời của:
Ngày nay, máy CMM không còn đứng độc lập mà là một phần của nhà máy thông minh.
Tổng kết
Từ chiếc máy Ferranti thô sơ năm 1959 đến các hệ thống đo lường tự động bằng laser ngày nay, lịch sử CMM là minh chứng cho khát vọng chinh phục độ chính xác tuyệt đối của con người. Hiểu về lịch sử này giúp các doanh nghiệp trân trọng giá trị công nghệ và lựa chọn giải pháp đo lường phù hợp nhất cho nhu cầu sản xuất hiện đại.
Cập nhật thêm kiến thức về quản lý chất lượng qua chuyên mục đào tạo tại: https://v-proud.vn/vi/danh-muc/tin-dao-tao
Đọc thêm:
(84) 896 555 247